BẢNG GIÁ THUÊ XE CÓ TÀI GIÁ RẺ

CÁC TUYẾN MIỀN TÂYGIÁ XE 1 CHIỀUGIÁ XE 2 CHIỀU
TP HCM ⇐⇒ Bến Lức600.0001.000.000
TP HCM ⇐⇒ Tân An700.0001.100.000
TP HCM ⇐⇒ Đức Hoà500.0001.100.000
TP HCM ⇐⇒ Mỹ Tho800.0001.400.000
TP HCM ⇐⇒ Gò Công750.0001.300.000
TP HCM ⇐⇒ Cai Lậy900.0001.400.000
TP HCM ⇐⇒ Cái Bè1.000.0001.500.000
TP HCM ⇐⇒ Vĩnh Long1.200.0001.800.000
TP HCM ⇐⇒ Bến Tre900.0001.500.000
TP HCM ⇐⇒ Cần Thơ1.400.0001.900.000
TP HCM ⇐⇒ Hậu Giang1.500.0002.000.000
TP HCM ⇐⇒ An Giang1.900.0002.800.000
TP HCM ⇐⇒ Kiên Giang1.900.0002.800.000
TP HCM ⇐⇒ Bạc Liêu2.100.0003.000.000
TP HCM ⇐⇒ Sa Đéc1.200.0001.900.000
TP HCM ⇐⇒ Sóc Trăng1.700.0002.800.000
TP HCM ⇐⇒ Cà Mau2.500.0003.400.000
CÁC TUYẾN MIỀN ĐÔNGGIÁ XE 1 CHIỀUGIÁ XE 2 CHIỀU
TP HCM ⇐⇒ Long Thành650.0001.200.000
TP HCM ⇐⇒ Biên Hoà500.0001.100.000
TP HCM ⇐⇒ Nhơn Trạch550.0001.100.000
TP HCM ⇐⇒ Cần Giờ700.0001.300.000
TP HCM ⇐⇒ Tp.Long Khánh850.0001.500.000
TP HCM ⇐⇒ Xuân Lộc900.0001.550.000
TP HCM ⇐⇒ La Gi1.300.0002.100.000
TP HCM ⇐⇒ Mũi Né1.400.0002.200.000
TP HCM ⇐⇒ Phan Rang2.300.0003.500.000
TP HCM ⇐⇒ Cam Ranh2.500.0003.700.000
TP HCM ⇐⇒ Nha Trang2.800.0004.000.000
TP HCM ⇐⇒ Phú Yên3.200.0004.500.000
TP HCM ⇐⇒ Định Quán1.400.0002.100.000
TP HCM ⇐⇒ Madagui1.600.0002.300.000
TP HCM ⇐⇒ Bảo Lộc1.800.0002.500.000
TP HCM ⇐⇒ Đức Trọng2.200.0002.900.000
TP HCM ⇐⇒ Đà Lạt2.400.0003.100.000
CÁC TUYẾN TÂY NGUYÊNGIÁ XE 1 CHIỀUGIÁ XE 2 CHIỀU
TP HCM ⇐⇒ Bình Dương550.0001.200.000
TP HCM ⇐⇒ Bến Cát800.0001.400.000
TP HCM ⇐⇒ Phú Giáo800.0001.400.000
TP HCM ⇐⇒ Chơn Thành1.000.0001.600.000
TP HCM ⇐⇒ Bình Long1.100.0001.700.000
TP HCM ⇐⇒ Lộc Ninh1.300.0001.900.000
TP HCM ⇐⇒ Đồng Xoài1.000.0001.600.000
TP HCM ⇐⇒ Phước Long1.700.0002.300.000
TP HCM ⇐⇒ Gia Nghĩa2.000.0003.000.000
TP HCM ⇐⇒ Cư Jut’2.500.0003.250.000
TP HCM ⇐⇒ Buôn Ma Thuột2.800.0004.200.000
TP HCM ⇐⇒ Buôn Hồ3.200.0004.800.000
TP HCM ⇐⇒ Kontum4.700.0006.050.000
TP HCM ⇐⇒ Gia Lai4.500.0006.750.000